calcium octadecanoate

calcium octadecanoate

A student observes calcium octadecanoate forming as a white scum in a beaker of hard water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Canxi octadecanoat: "calcium octadecanoate" một muối canxi không tan của axit stearic axit palmitic. được hình thành khi phòng trộn với nước chứa ion canxi, tạo ra cặn phòng (scum) thường thấycác vùng nước cứng.
dụ sử dụng
  • (Canxi octadecanoat lớp cặn trắng hình thành trên bề mặt nước cứng.)
  • (Sự hiện diện của canxi octadecanoat cho thấy nước hàm lượng khoáng chất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formation of calcium octadecanoate": sự hình thành canxi octadecanoat.
    • The formation of calcium octadecanoate reduces the effectiveness of soap. (Sự hình thành canxi octadecanoat làm giảm hiệu quả của phòng.)
  • "Calcium octadecanoate in hard water": canxi octadecanoat trong nước cứng.
    • Hard water produces calcium octadecanoate, which leaves stains on fabrics. (Nước cứng tạo ra canxi octadecanoat, để lại vếttrên vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Octadecanoate (n): octadecanoat (gốc axit béo).
    • Octadecanoate is a common component in soaps. (Octadecanoat một thành phần phổ biến trong phòng.)
  • Calcium stearate (n): canxi stearat (một dạng tương tự).
    • Calcium stearate is often used as a lubricant. (Canxi stearat thường được dùng làm chất bôi trơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcium soap: phòng canxi (chỉ sản phẩm không tan của canxi axit béo).
    • Calcium soap is another name for calcium octadecanoate. ( phòng canxi tên gọi khác của canxi octadecanoat.)
  • Soap scum: cặn phòng (thuật ngữ phổ biến hơn).
    • Soap scum consists mainly of calcium octadecanoate. (Cặn phòng chủ yếu gồm canxi octadecanoat.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho từ này danh từ hóa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan
  • "Hard water scum": cặn nước cứng (thành ngữ mô tả hiện tượng).
    • Hard water scum is essentially calcium octadecanoate. (Cặn nước cứng về cơ bản canxi octadecanoat.)